ván bìa

ván bìa

Một người đàn ông đang cắt ván bìa để làm bìa sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm gỗ mỏng, thường được dùng để làm vỏ hộp, vách ngăn hoặc đồ nội thất giá rẻ: "ván bìa" chỉ loại ván gỗ mỏng, độ dày nhỏ, được sản xuất từ gỗ tự nhiên hoặc gỗ ép. Loại ván này thường bề mặt nhẵn, dễ cắt gia công.
    • Trong ngành in ấn, đóng sách: "ván bìa" còn được gọi là bìa cứng, dùng để bọc sách, làm hộp đựng hoặc các sản phẩm cần độ cứng nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thợ mộc dùng ván bìa để làm vách ngăn cho căn phòng nhỏ. (Người thợ sử dụng loại ván mỏng để tạo vách ngăn.)
    • ấy mua vài tấm ván bìa để đóng hộp đựng quần áo. ( ấy mua ván mỏng để làm hộp chứa đồ.)
    • Cuốn sách bìa làm bằng ván bìa, rất chắc chắn. (Bìa sách được làm từ loại ván cứng, bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ván bìa công nghiệp": ván bìa được sản xuất từ gỗ ép hoặc sợi gỗ, thường dùng trong xây dựng nội thất.
    • Ván bìa công nghiệp giá rẻ hơn ván gỗ tự nhiên. (Loại ván ép này chi phí thấp hơn.)
  • "ván bìa ép": ván được tạo thành từ nhiều lớp gỗ mỏng ép lại với nhau, tăng độ bền.
    • Ván bìa ép thường được dùng làm sàn nhà tạm thời. (Ván ép nhiều lớp ứng dụng trong xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ván (danh từ): tấm gỗ dày hơn, thường dùng trong xây dựng hoặc làm đồ nội thất.
    • Ván gỗ thông dùng để đóng bàn ghế. (Tấm gỗ dày nhiều ứng dụng.)
  • Bìa (danh từ): phần ngoài cùng của sách, vở, hoặc hộp; có thể làm từ giấy cứng, vải hoặc da.
    • Bìa sách này được in hình rất đẹp. (Lớp bọc bên ngoài sách.)
  • Ván mỏng (danh từ): tấm gỗ độ dày nhỏ, tương tự ván bìa nhưng thường dùng trong chế tác tinh xảo.
Từ đồng nghĩa
  • Bìa cứng: loại vật liệu dạng tấm, cứng, thường làm từ giấy ép hoặc gỗ mỏng.
    • Hộp quà làm bằng bìa cứng rất bền. (Vật liệu cứng dùng để đóng hộp.)
  • Gỗ dán: ván được tạo từ nhiều lớp gỗ mỏng dán lại, tương tự ván bìa ép.
    • Gỗ dán thường dùng làm đồ nội thất. (Ván ép nhiều lớp.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ván bìa", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời sống.)
    • Làm nhà bằng ván bìa thì không bền. (Sử dụng vật liệu rẻ tiền dẫn đến chất lượng kém.)